Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nhận hành lý" (1)

nhận hành lý
phát
Tiếng Anh Danh từbaggage claim
Từ vựng của tôi
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
Receive your luggage at conveyor number 9

swap_horiz Từ liên quan "nhận hành lý" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nhận hành lý" (1)

nhận hành lý ở băng chuyền số 9
Receive your luggage at conveyor number 9